Leave Your Message
Tấm/lá nhôm 3003 chất lượng cao từ các nhà cung cấp Trung Quốc - Nhà máy đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp.
Sản phẩm nổi bật

Tấm/lá nhôm 3003 chất lượng cao từ các nhà cung cấp Trung Quốc - Nhà máy đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp.

,

Các tính năng chính:

,

- Khả năng tạo hình vượt trội: Tấm nhôm 3003 có độ dị hướng thấp và độ dẻo tuyệt vời, cho phép thực hiện các quy trình liền mạch như uốn, dập, kéo sâu, hàn và cắt. Nó duy trì được độ bền cấu trúc ngay cả ở các hình dạng phức tạp, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất tại Trung Quốc.

,

- Độ bền cân bằng và trọng lượng nhẹ: Bằng cách kết hợp mangan, độ bền của hợp kim nhôm 3003 được tăng cường đáng kể trong khi vẫn duy trì trọng lượng nhẹ (mật độ khoảng 2,73g/cm³). Đặc tính này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành ô tô và xây dựng, nơi việc giảm trọng lượng là rất quan trọng.

,

- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Tấm nhôm này thể hiện khả năng chống ăn mòn khí quyển, nước ngọt và tiếp xúc với hóa chất nhẹ rất tốt. Sau khi được xử lý bề mặt đúng cách, nó vẫn đáng tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả khu vực ven biển và môi trường công nghiệp.

,

- Khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tuyệt vời: Với độ dẫn nhiệt khoảng 190W/(m·K) và độ dẫn điện khoảng 35% IACS, tấm nhôm 3003 của chúng tôi lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu trao đổi nhiệt và các linh kiện điện áp thấp.

,

- Khả năng thích ứng cao với các phương pháp xử lý bề mặt: Tấm nhôm của chúng tôi có thể dễ dàng được xử lý bằng các phương pháp như anod hóa, sơn tĩnh điện, điện di, đánh bóng và chà nhám. Các phương pháp xử lý này giúp cải thiện tính thẩm mỹ và độ bền, đáp ứng cả yêu cầu trang trí và chức năng.

,

- Giải pháp tiết kiệm chi phí: Là hợp kim không cần xử lý nhiệt, việc sản xuất tấm nhôm 3003 của chúng tôi rất hiệu quả và tiết kiệm chi phí, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho sản xuất hàng loạt và đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy với giá cả cạnh tranh.

,

    Thông số kỹ thuật chính

    Tên sản phẩm Tấm/phiến nhôm hợp kim 3003
    Các hợp kim điển hình Tình trạng vật liệu Độ dày (mm) Đường kính (mm) Loại quy trình Lĩnh vực ứng dụng
    3003 O, H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, v.v. 0,2 - 200 50 - 1200 CC & DC Ngành xây dựng, ngành công nghiệp ô tô và vận tải, đồ dùng nhà bếp và nhu yếu phẩm hàng ngày, thiết bị công nghiệp, ngành công nghiệp bao bì.

    Tính chất cơ học

    Các tính chất cơ học của tấm nhôm 3003 có liên quan mật thiết đến trạng thái xử lý (mộc) của nó, và các trạng thái mềm khác nhau được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đa dạng về độ bền và độ dẻo.

    Trạng thái O (Ủ hoàn toàn)

    Độ bền kéo (σb): 90MPa - 130MPa

    Độ bền chảy (σ0.2): ≤ 40MPa

    Độ giãn dài (δ): ≥ 25%

    Độ dẻo tốt nhất, phù hợp với các quy trình tạo hình phức tạp như dập sâu, uốn và dập khuôn.

    Trạng thái H14 (Đã được tôi cứng bằng ứng suất)

    Độ bền kéo (σb): 130MPa - 180MPa

    Độ bền chảy (σ0.2): 110MPa - 150MPa

    Độ giãn dài (δ): ≥ 5%

    Cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình, được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận kết cấu đòi hỏi độ bền vừa phải.

    Trạng thái H18 (Đã tôi cứng hoàn toàn)

    Độ bền kéo (σb): ≥ 180MPa

    Độ bền chảy (σ0.2): ≥ 160MPa

    Độ giãn dài (δ): ≥ 3%

    Độ bền cao nhất, thích hợp cho các bộ phận chịu tải không cần gia công lại.

    Bộ sưu tập chi tiết

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Tấm/phiến nhôm hợp kim 3003 là gì?

    Tấm/phiến nhôm hợp kim 3003 là một loại hợp kim nhôm chống gỉ phổ biến với độ bền vừa phải, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng gia công tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả quy trình đúc liên tục (CC) và làm nguội trực tiếp (DC).

    Nhôm 3003 có những trạng thái vật liệu (mật độ) nào?

    Chúng tôi cung cấp nhiều mức độ tôi luyện khác nhau, bao gồm O (ủ hoàn toàn), H12, H14, H16, H18 (tôi cứng toàn phần), H22, H24, H26, và nhiều mức khác nữa, để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ bền và độ dẻo.

    Tấm nhôm 3003 có kích thước như thế nào?

    Độ dày tiêu chuẩn dao động từ 0,2mm đến 200mm, và đường kính từ 50mm đến 1200mm để đáp ứng nhiều nhu cầu công nghiệp khác nhau.

    Nhôm 3003 chủ yếu được sử dụng trong những lĩnh vực nào?

    Các ứng dụng điển hình bao gồm ngành xây dựng, ngành ô tô và vận tải, đồ dùng nhà bếp và nhu yếu phẩm hàng ngày, thiết bị công nghiệp và ngành công nghiệp bao bì.

    Tính chất cơ học của 3003-O và 3003-H18 khác nhau như thế nào?

    Thép 3003-O (ủ hoàn toàn) có độ dẻo tốt nhất (độ giãn dài ≥ 25%) với độ bền kéo thấp hơn (90-130MPa), lý tưởng cho việc dập sâu. Thép 3003-H18 (làm cứng bằng biến dạng hoàn toàn) có độ bền cao nhất (độ bền kéo ≥ 180MPa, giới hạn chảy ≥ 160MPa) với độ giãn dài thấp hơn (≥ 3%), thích hợp cho các bộ phận chịu tải.

    Leave Your Message