0102030405
Nhà cung cấp cuộn nhôm Trung Quốc - Cuộn nhôm chất lượng cao dành cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Phân loại theo dòng hợp kim
Cuộn nhôm được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên thành phần hợp kim, mỗi loại có các đặc tính riêng biệt phù hợp với các kịch bản ứng dụng cụ thể. Các loại hợp kim được sử dụng phổ biến nhất bao gồm:
| Dòng hợp kim | Các nguyên tố hợp kim chính | Các thuộc tính cốt lõi | Ứng dụng điển hình |
| Dòng 1000 (Nhôm nguyên chất, 1100, 1050, 1060, 1070) | Nhôm ≥ 99,0% | Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ dẫn nhiệt/điện cao, độ dẻo tốt. | Bao bì thực phẩm, bộ trao đổi nhiệt, vật liệu trang trí |
| Dòng 3000 (Hợp kim Al-Mn, 3003, 3004, 3104, 3105) | Mangan (1,0%–1,5%) | Độ bền và khả năng tạo hình cân bằng, khả năng chống ăn mòn được nâng cao so với nhôm nguyên chất. | Đồ dùng nhà bếp, phụ tùng ô tô, tấm xây dựng |
| Dòng 5000 (Hợp kim Al-Mg, 5005, 5052, 5754, 5182, 5083) | Magiê (1,0%–5,0%) | Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội (đặc biệt là nước biển), có thể hàn được. | Các bộ phận hàng hải, bình chịu áp lực, vật liệu ốp kiến trúc. |
| Dòng 8000 (Hợp kim Al-Li, 8011, 8006, 8021) | Liti, các nguyên tố vi lượng | Trọng lượng nhẹ, tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao | Linh kiện hàng không vũ trụ, phụ tùng ô tô cao cấp |
Thông số kỹ thuật của chúng tôi
Thông số kỹ thuật của cuộn nhôm được xác định bởi độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn và đường kính trong, với nhiều tùy chọn để đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp. Sau đây là các phạm vi thông số kỹ thuật điển hình:
- 📏 Độ dày: 0,2mm – 10,0mm(Các cuộn dây mỏng hơn ≤ 0,2mm thường được gọi là "cuộn dây lá kim loại")
- ↔ Chiều rộng: 800mm – 2500mm(Có thể đặt hàng với chiều rộng tùy chỉnh thông qua phương pháp xẻ rãnh)
- ⚖ Trọng lượng cuộn dây: 500kg – 5000kg(Độ dày và chiều rộng khác nhau để dễ cầm nắm)
- ⭕ Đường kính trong: 505mm thông thường(Kích thước tiêu chuẩn để tương thích với thiết bị cán và gia công)
Tính chất cơ học (Hợp kim điển hình: Cuộn nhôm 3003)
Các tính chất cơ học của cuộn nhôm chịu ảnh hưởng đáng kể bởi quá trình xử lý (xử lý nhiệt hoặc gia công nguội). Lấy hợp kim 3003 (vật liệu cuộn nhôm được sử dụng rộng rãi nhất) làm ví dụ, các chỉ số cơ học chính của nó được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Tính khí | Độ bền kéo (σb, MPa) | Giới hạn chảy (σ0.2, MPa) | Độ giãn dài (δ, %) | Ghi chú ứng dụng |
| O (Đã ủ) | 90 – 130 | ≤ 40 | ≥ 25 | Tạo hình phức tạp (dập sâu, dập khuôn) |
| H14 (Trung bình) | 130 – 180 | 110 – 150 | ≥ 5 | Các bộ phận kết cấu có độ bền trung bình |
| H18 (Chế độ Khó tối đa) | ≥ 180 | ≥ 160 | ≥ 3 | Các bộ phận chịu tải không cần gia công tạo hình thứ cấp |
Đặc điểm cốt lõi
⚙️
Xử lý hiệu quả Dạng cuộn cho phép các quy trình sản xuất liên tục như xẻ, dập và cán, giảm thiểu lãng phí vật liệu và nâng cao hiệu quả sản xuất so với vật liệu dạng tấm rời rạc.
🪶
Ưu điểm về trọng lượng nhẹ Với mật độ xấp xỉ 2,7g/cm³ (khoảng 1/3 so với thép), nó giúp giảm trọng lượng của sản phẩm cuối cùng, điều rất quan trọng đối với việc giảm trọng lượng trong ngành ô tô và giảm tải trọng trong kiến trúc.
🛡️
Khả năng chống ăn mòn vượt trội Nhôm tự nhiên tạo thành một lớp màng oxit dày đặc trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa tiếp tục. Các nguyên tố hợp kim (ví dụ: mangan, magie) càng làm tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
🔥
Khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tuyệt vời Ưu việt hơn hầu hết các kim loại khác ngoại trừ đồng, khiến nó trở nên lý tưởng cho các bộ trao đổi nhiệt, bộ tản nhiệt và dây dẫn điện.
🎨
Khả năng thích ứng cao với xử lý bề mặt Tương thích với các quy trình anot hóa, sơn tĩnh điện, điện di, đánh bóng và in ấn, đáp ứng cả yêu cầu về trang trí và chức năng (ví dụ: khả năng chống mài mòn, cách điện).
Các lĩnh vực ứng dụng chính
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng cụ thể | Dòng hợp kim ưu tiên |
| 🏗️ Xây dựng | Mái nhà, tấm ốp tường, tấm trần, nẹp trang trí, khung cửa sổ | Dòng 3000, Dòng 5000 |
| 📦 Bao bì | Lon thực phẩm, lon nước giải khát, hộp nhôm, bao bì mềm (hợp chất nhôm-nhựa) | Dòng 1000, Dòng 3000 |
| 🚗 Ô tô | Các tấm thân xe, tấm chắn nhiệt, bộ tản nhiệt, các bộ phận trang trí nội thất | Dòng 3000, dòng 5000, dòng 8000 |
| 💻 Đồ điện tử | Tản nhiệt cho thiết bị điện tử, vỏ tụ điện, vỏ cáp. | Dòng 1000, Dòng 3000 |
| 🏭 Thiết bị công nghiệp | Cánh tản nhiệt, lớp lót bồn chứa hóa chất, băng tải | Dòng 3000, Dòng 5000 |
Ghi chú về kiểm soát chất lượng và bảo quản
- ✅ Các chỉ số kiểm soát chất lượng: Dung sai độ dày (±0,02mm đối với cuộn dây chính xác), chất lượng bề mặt (không có vết xước, vết dầu hoặc vết oxy hóa), độ phẳng (để tránh bị cong vênh trong quá trình gia công) và tính nhất quán của các đặc tính cơ học (kiểm tra mẫu theo lô).
- 🏬 Khuyến nghị về bảo quản: Bảo quản trong kho khô ráo, thông gió tốt để tránh quá trình oxy hóa do độ ẩm; đặt cuộn dây trên giá đỡ chuyên dụng để tránh biến dạng; tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn; che phủ bằng vật liệu chống thấm nước và chống bụi nếu bảo quản ngoài trời tạm thời.
Hình ảnh chi tiết

Chi tiết 1

Chi tiết 2

Chi tiết 3

Chi tiết 4

Chi tiết 5
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q Sự khác biệt giữa cuộn dây nhôm dòng 1000 và dòng 3000 là gì?
Cuộn nhôm dòng 1000 được làm từ nhôm nguyên chất (≥99,0%) và có khả năng chống ăn mòn và dẫn điện/dẫn nhiệt cao nhất, lý tưởng cho bao bì thực phẩm và các ứng dụng điện. Cuộn nhôm dòng 3000 chứa mangan (1,0%–1,5%), giúp tăng cường độ bền và khả năng định hình trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt — phù hợp hơn cho đồ dùng nhà bếp, phụ tùng ô tô và tấm xây dựng.
Q Nhôm cuộn có phạm vi độ dày nào?
Các cuộn nhôm của chúng tôi có độ dày từ 0,2mm đến 10,0mm. Các cuộn có độ dày 0,2mm trở xuống thường được gọi là "cuộn lá nhôm". Độ dày tùy chỉnh có thể được sản xuất dựa trên các yêu cầu cụ thể của dự án.
Q Loại hợp kim nhôm cuộn nào là tốt nhất cho môi trường biển hoặc ngoài trời?
Đối với môi trường biển và ngoài trời khắc nghiệt, cuộn nhôm dòng 5000 (ví dụ: 5052, 5083, 5754) được khuyến nghị sử dụng. Chúng chứa magie (1,0%–5,0%), giúp chống ăn mòn vượt trội — đặc biệt là đối với nước biển — cùng với độ bền cao và khả năng hàn tuyệt vời, lý tưởng cho các bộ phận hàng hải, bình chịu áp lực và lớp phủ kiến trúc.
Q Các ký hiệu độ cứng O, H14 và H18 trên cuộn dây nhôm có ý nghĩa gì?
Các ký hiệu này đề cập đến trạng thái xử lý của cuộn nhôm: O (Đã ủ) Có nghĩa là được làm mềm hoàn toàn thông qua xử lý nhiệt, mang lại độ dẻo tối đa cho quá trình kéo sâu và dập. H14 (Trung bình) Được tôi cứng bằng biến dạng đến khoảng một nửa độ cứng tối đa, cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình cho các bộ phận kết cấu. H18 (Chế độ Khó tối đa) Được tôi cứng hoàn toàn bằng biến dạng, mang lại độ bền cao nhất cho các ứng dụng chịu tải mà không cần gia công thêm.
Q Có những phương pháp xử lý bề mặt nào dành cho cuộn dây nhôm?
Cuộn nhôm tương thích với nhiều phương pháp xử lý bề mặt, bao gồm anod hóa, sơn tĩnh điện, điện di, đánh bóng gương và in màu. Các phương pháp xử lý này giúp tăng cường cả tính thẩm mỹ và hiệu suất chức năng — chẳng hạn như cải thiện khả năng chống mài mòn, chống tia cực tím và cách điện — khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng kiến trúc, ô tô và điện tử.
Q Nên bảo quản cuộn nhôm như thế nào để duy trì chất lượng?
Các cuộn nhôm cần được bảo quản trong kho khô ráo, thông gió tốt để ngăn ngừa quá trình oxy hóa do độ ẩm. Chúng cần được đặt trên giá đỡ chuyên dụng để tránh biến dạng, tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn và được che phủ bằng vật liệu chống thấm nước và chống bụi nếu được bảo quản tạm thời ngoài trời. Bảo quản đúng cách đảm bảo các cuộn nhôm duy trì được chất lượng bề mặt và các đặc tính cơ học cho đến khi sử dụng.






