Nhà cung cấp dải nhôm Trung Quốc - Dải nhôm chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy dành cho ngành điện tử, xây dựng và ô tô.
Phân loại theo dòng hợp kim
Nhôm dải được phân loại dựa trên loại hợp kim, trạng thái xử lý và các kịch bản ứng dụng, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt để đáp ứng các yêu cầu sử dụng cụ thể. Các phân loại chính được tóm tắt trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí phân loại | Loại | Các tính năng chính | Ứng dụng điển hình |
| Dòng hợp kim | Dòng sản phẩm 1000 (Dải nhôm nguyên chất) | Nhôm ≥99,0%, độ dẫn điện cao, khả năng chống ăn mòn tốt. | Tản nhiệt, dây dẫn điện, mép bao bì thực phẩm |
| Dòng sản phẩm 3000 (Dải hợp kim Al-Mn) | Hàm lượng mangan 1,0%-1,5%, cân bằng giữa độ bền và khả năng tạo hình. | Viền dụng cụ nấu ăn, dải trang trí, viền trang trí ô tô | |
| Dòng sản phẩm 5000 (Dải hợp kim Al-Mg) | Hàm lượng magie 1,0%-5,0%, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. | Các bộ phận hàng hải, khung đỡ kết cấu, các bộ phận của bình áp lực | |
| Dòng sản phẩm 6000 (Dải hợp kim Al-Mg-Si) | Có thể xử lý nhiệt, độ bền cao sau khi lão hóa | Các bộ phận kết cấu ô tô, cấu hình kiến trúc, phần cứng | |
| Nhiệt độ xử lý | Trạng thái O (Đã ủ) | Độ dẻo cao, dễ uốn và dập. | Các bộ phận tạo hình phức tạp, các thành phần trang trí |
| Trạng thái H14 (Bán cứng) | Độ bền và độ dẻo vừa phải | Các bộ phận cấu trúc chung, kẹp đóng gói | |
| Trạng thái T6 (Đã xử lý nhiệt) | Độ bền cao, độ cứng tốt | Các bộ phận chịu lực trong ô tô, giá đỡ công nghiệp. |
Thông số kỹ thuật chính và đặc tính cơ học
Dải nhôm có quy trình kiểm soát kích thước nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác trong gia công, và các đặc tính cơ học của nó thay đổi tùy thuộc vào hợp kim và độ cứng. Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất điển hình được thể hiện bên dưới:
| Hợp kim & Độ cứng | Khoảng độ dày (mm) | Khoảng chiều rộng (mm) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| 1060-O | 0,1-6,0 | 5-200 | 75-105 | ≥25 |
| 3003-H14 | 0,2-8,0 | 10-300 | 130-180 | ≥5 |
| 5052-H32 | 0,3-10,0 | 15-400 | 170-210 | ≥10 |
| 6061-T6 | 0,5-12,0 | 20-500 | 310-380 | ≥8 |
Lợi thế cốt lõi
Kích thước chính xác
Độ dày có dung sai trong khoảng ±0,02mm và độ rộng có dung sai trong khoảng ±0,1mm, đảm bảo tính nhất quán.
Khả năng xử lý tuyệt vời
Dễ dàng uốn cong, dập khuôn, hàn và xử lý bề mặt bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Nhẹ và có độ bền cao
Với mật độ 2,7 g/cm³, nhẹ hơn thép nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết cho kết cấu.
Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ
Lớp màng oxit tự nhiên và các nguyên tố hợp kim giúp tăng cường độ bền trong môi trường trong nhà và ngoài trời.
Hiệu quả về chi phí
Tỷ lệ sử dụng vật liệu cao và hiệu suất ổn định giúp giảm tổng chi phí xử lý sau gia công.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
- Ngành công nghiệp điện tử: Các dải tản nhiệt cho đèn LED, dải dẫn điện cho máy biến áp và dải nối pin.
- Ngành xây dựng: Các loại nẹp trang trí kiến trúc, khung cửa và cửa sổ, và nẹp viền trần nhà.
- Ngành công nghiệp ô tô: Các dải trang trí, dải chắn nhiệt và dải gia cường cấu trúc dùng để giảm trọng lượng xe.
- Ngành công nghiệp bao bì: Dải niêm phong thân lon, dải niêm phong nắp chai và dải niêm phong mép hộp đóng gói (An toàn thực phẩm).
- Phần cứng công nghiệp: Các loại thanh buộc, thanh lò xo và các bộ phận dụng cụ.
Kiểm soát chất lượng & Lưu trữ
Các chỉ số chất lượng: Độ chính xác về kích thước (được kiểm tra bằng thước kẹp và thước đo chiều rộng), chất lượng bề mặt (không có vết xước, gờ hoặc oxy hóa) và các đặc tính cơ học (kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài).
Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng khí; đặt trên giá đỡ phẳng để tránh bị cong vênh; tách riêng các loại hợp kim/độ cứng khác nhau; phủ bằng vải chống bụi.
Hình ảnh chi tiết






