Leave Your Message
Nhà cung cấp tấm nhôm 5052 Trung Quốc - Cung cấp trực tiếp từ nhà máy chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Sản phẩm nổi bật

Nhà cung cấp tấm nhôm 5052 Trung Quốc - Cung cấp trực tiếp từ nhà máy chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn vượt trội.

,

Tấm nhôm hợp kim 5052 là một lựa chọn nổi bật trong số các tấm hợp kim nhôm-magiê, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và hiệu suất đa dụng. Là một sản phẩm cao cấp từ Trung Quốc, tấm nhôm này được nhiều ngành công nghiệp ưa chuộng và được cung cấp bởi các nhà cung cấp và nhà máy hàng đầu.

,

Đặc điểm cốt lõi

,

Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Tấm nhôm 5052 có khả năng chống lại nước biển, hóa chất công nghiệp và sự ăn mòn của khí quyển một cách xuất sắc, lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời và môi trường biển.

,

Khả năng tạo hình tuyệt vời: Hợp kim này dễ dàng được dập sâu, uốn cong, dập khuôn và hàn, do đó rất phù hợp cho các hình dạng và thiết kế phức tạp.

,

Khả năng hàn tốt: Tương thích với nhiều kỹ thuật hàn khác nhau, bao gồm hàn hồ quang argon và hàn điện trở, hợp kim này đảm bảo hiệu suất mối hàn ổn định cho kết cấu đáng tin cậy.

,

Độ bền trung bình: Mặc dù có thể có độ bền thấp hơn so với hợp kim 6082 hoặc 7075, nhưng nó vẫn cung cấp độ tin cậy đủ tốt cho các ứng dụng không chịu tải trọng cao.

,

Nhẹ và không nhiễm từ: Tấm nhôm 5052 vẫn giữ được tính dễ di chuyển và tránh mọi nhiễu từ, trở thành lựa chọn thiết thực cho nhiều ứng dụng.

,

Các đặc tính cơ học chính

,

Độ bền kéo: Dao động từ 170-290MPa, tùy thuộc vào trạng thái tôi luyện, đảm bảo tính phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

,

Độ bền kéo: Dao động từ 70-240MPa, mang lại khả năng chịu tải tốt cho mục đích sử dụng thông thường.

,

Độ giãn dài: ≥ 15%, thể hiện độ dẻo tuyệt vời cho nhiều quy trình tạo hình khác nhau.

,

Các trạng thái tôi luyện thông dụng: Bao gồm O (ủ để đạt độ dẻo tối đa), H32 (làm cứng bằng biến dạng và ổn định), H34 (độ bền cao hơn H32) và H112 (ở dạng thành phẩm cho các tấm dày hơn).

,

    Tấm/phiến nhôm 5052
    Các hợp kim điển hình Tình trạng vật liệu Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Kiểu Lĩnh vực ứng dụng
    5052 O, H32, H34, H112, v.v. 0,3 – 600 50 – 1200 DC / CC
    • Ngành công nghiệp hàng hải: Thân tàu, tấm sàn, phụ kiện hàng hải.
    • Kiến trúc & trang trí: Vách kính, tấm ốp trần, đường viền trang trí, biển hiệu.
    • Ứng dụng trong công nghiệp: Bể chứa hóa chất, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, bình chịu áp lực.
    • Nhu yếu phẩm hàng ngày: Đồ dùng nấu ăn, lon nước giải khát, vỏ vali, vỏ thiết bị điện tử.
    • Vận tải: Các tấm thân xe tải, linh kiện rơ moóc, phụ tùng nội thất ô tô.
    Thành phần hóa học (%)
    Sắt Với Mn Mg Cr Kẽm Của Al
    0,095 0.345 0,0282 0,068 2,386 0.1725 0,023 0,013 96,86
    Hướng dẫn lựa chọn và các loại hợp kim nhôm dòng 6
    Các loại tấm nhôm series 6 thông dụng bao gồm: 6061, 6063, 6082, 6101, 6060. 6061 Đây là loại được sử dụng rộng rãi nhất, có độ bền cao, khả năng hàn tốt và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho các bộ phận kết cấu, thanh định hình, máy móc và linh kiện ô tô. 6063 Sản phẩm có khả năng định hình và hoàn thiện bề mặt tuyệt vời, chủ yếu được sử dụng cho các cấu hình kiến ​​trúc, cửa ra vào, cửa sổ và các bộ phận trang trí. 6082 Có độ bền cao hơn 6061, được ứng dụng trong các bộ phận kết cấu chịu tải nặng. 6101 & 6060 Dành cho các loại biên dạng có chất lượng bề mặt cao.
    💡
    Chọn theo nhu cầu: Lựa chọn 6061 nhằm đảm bảo độ bền kết cấu tổng thể; 6063 Về mặt ép đùn và hình thức; 6082 Dành cho tải trọng lớn; và các loại khác dành cho các yêu cầu đặc biệt về bề mặt hoặc độ dẫn điện.
    Hình ảnh chi tiết
    Chi tiết 1
    Chi tiết 1
    Chi tiết tấm nhôm 5052
    Chi tiết tấm nhôm 5052
    Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    Q
    Tấm nhôm 5052 chủ yếu được sử dụng để làm gì?
    Tấm nhôm 5052 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hàng hải, kiến ​​trúc, công nghiệp và vận tải. Các ứng dụng điển hình bao gồm thân tàu, tấm sàn, bồn chứa hóa chất, vách kính, tấm thân xe tải, dụng cụ nấu ăn, lon nước giải khát và vỏ thiết bị điện tử, nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ tạo hình tuyệt vời.
    Q
    Nhôm 5052 có những tùy chọn về độ cứng (tempering) nào?
    Nhôm 5052 có nhiều trạng thái tôi luyện khác nhau, bao gồm O (ủ hoàn toàn), H32, H34 và H112, cùng nhiều trạng thái khác. Việc lựa chọn trạng thái tôi luyện phụ thuộc vào độ bền, độ dẻo và đặc tính tạo hình cần thiết cho ứng dụng cụ thể của bạn.
    Q
    Tấm nhôm 5052 có độ dày và chiều rộng bao nhiêu?
    Tấm nhôm 5052 có độ dày từ 0,3 mm đến 600 mm và chiều rộng từ 50 mm đến 1200 mm. Cả hai loại DC (làm nguội trực tiếp) và CC (đúc liên tục) đều được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu sản xuất đa dạng.
    Q
    Nhôm 5052 và 6061 khác nhau ở điểm nào?
    Nhôm 5052 thuộc dòng 5xxx (hợp kim Al-Mg), có khả năng chống ăn mòn vượt trội—đặc biệt trong môi trường biển và hóa chất—cùng với khả năng tạo hình tuyệt vời. Nhôm 6061 thuộc dòng 6xxx (hợp kim Al-Mg-Si) và có độ bền cao hơn, khả năng gia công tốt hơn, phù hợp hơn cho các ứng dụng kết cấu và chịu tải.
    Q
    Tôi nên chọn loại hợp kim nhôm nào giữa 6061, 6063 và 6082?
    Chọn 6061 Vì độ bền kết cấu tổng thể, khả năng hàn tốt và tính linh hoạt. Chọn 6063 Khi độ hoàn thiện bề mặt tuyệt vời và khả năng ép đùn là những ưu tiên hàng đầu, chẳng hạn như đối với các cấu hình kiến ​​trúc, cửa ra vào và cửa sổ. Hãy chọn... 6082 khi cần độ bền cao hơn cho các cấu kiện kết cấu chịu tải nặng.
    Q
    Nhôm 5052 có phù hợp với môi trường biển không?
    Đúng vậy. Nhôm 5052 là một trong những lựa chọn phổ biến nhất cho các ứng dụng hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn nước mặn vượt trội. Nó thường được sử dụng cho thân tàu, tấm sàn và các phụ kiện hàng hải, nơi độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, ẩm ướt là điều cần thiết.

    Leave Your Message