Leave Your Message
Nhà cung cấp tấm nhôm 1100 Trung Quốc - Sản phẩm nhôm nhẹ chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Sản phẩm nổi bật

Nhà cung cấp tấm nhôm 1100 Trung Quốc - Sản phẩm nhôm nhẹ chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.

Khám phá những đặc tính vượt trội của tấm nhôm 1100 của chúng tôi, một sản phẩm có hàm lượng nhôm tối thiểu 99,00%. Nổi tiếng với khả năng định hình, hàn và chống ăn mòn tuyệt vời, tấm nhôm này lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau tại Trung Quốc và trên toàn thế giới. Các tính năng chính: - Thiết kế nhẹ kết hợp với khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tuyệt vời, - Dễ dàng uốn cong, cắt và gia công trong khi vẫn duy trì các đặc tính cơ bản, - Giải pháp tiết kiệm chi phí, hoàn hảo cho các ứng dụng phi kết cấu, đa dụng. Là một nhà máy và nhà cung cấp hàng đầu tại Trung Quốc, chúng tôi cung cấp tấm nhôm 1100 chất lượng cao được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Hãy chọn chúng tôi để có được các giải pháp nhôm đáng tin cậy và hiệu quả!

    Thông số kỹ thuật chính
    Tên sản phẩm Tấm/phiến nhôm 1100
    Các hợp kim điển hình Tình trạng vật liệu Độ dày (mm) Đường kính (mm) Kiểu Sản phẩm tiêu biểu
    1100 O, H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, v.v. 0,2 – 200 50 – 1200 CC & DC Bao bì thực phẩm, lớp lót thiết bị hóa chất.
    Bộ trao đổi nhiệt, linh kiện điện.
    Tấm ốp trang trí, đồ gia dụng.
    ⚙️ Tính chất cơ học
    Hợp kim Tính khí Nhiệt độ mẫu Độ dày (mm) Độ bền kéo (MPa) Độ bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%)
    A50mm A5,65°
    1100 CÁI CÁI >0,20 ~ 0,30 75 ~ 105 25 15
    >0,30 ~ 0,50 17
    >0,50 ~ 1,50 22
    >1,50 ~ 6,00 30
    >6,00 ~ 80,00 28 25
    1100 H12 / H22 H12 >0,20 ~ 0,50 95 ~ 130 75 3
    H22 >0,50 ~ 1,50 5
    >1,50 ~ 6,00 8
    H14 / H24 H14 >0,20 ~ 0,30 110 ~ 145 95 1
    H24 >0,30 ~ 0,50 2
    >0,50 ~ 1,50 3
    1100 H16 / H26 H16 >0,20 ~ 0,30 130 ~ 165 115 1
    H26 >0,30 ~ 0,50 2 --
    >0,50 ~ 1,50 3 --
    H18 H18 >0,20 ~ 0,50 ≥150 1
    >0,50 ~ 1,50 2
    1100 H112 H112 >6.00 ~ 12.50 90 50 9
    >12,50 ~ 40,00 85 40 12
    >40,00 ~ 80,00 80 30 18
    >1,50 ~ 3,00 4
    1100 F -- >2,50 ~ 150,00 --
    Sự miêu tả
    🏷️
    Tên gọi khác

    AA1100, Al99.00 (DIN), EN AW-1100 (EN), A45 (NF), 990C (CSA), JIS A1100, Tấm nhôm nguyên chất công nghiệp 1100 của Trung Quốc; thường được gọi là "Tấm nhôm nguyên chất dòng 1xxx".

    💰
    Lợi thế về giá

    Nhôm nguyên chất cao cấp tiết kiệm chi phí (≥99,0% Al) với giá thành nguyên liệu thấp hơn so với các hợp kim 2xxx/6xxx/7xxx. Giá cả như sau: Giá phôi nhôm + Phí gia công (Thay đổi tùy thuộc vào độ cứng H18/H24/O và kích thước). Lý tưởng cho các ứng dụng sản xuất số lượng lớn, không yêu cầu độ bền cao; cạnh tranh trên toàn cầu đối với các độ dày tiêu chuẩn và kích thước thông dụng.

    📐
    Kích thước thông dụng

    Độ dày: 0,1 – 500 mm | Chiều rộng: 100 – 2650 mm | Độ dài: 500 – 16.000 mm
    Cuộn/tấm tiêu chuẩn: 1×2 m, 1,22×2,44 m, 1,5×3 mCó thể cắt theo yêu cầu.
    Các loại chất làm cứng: O, H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, H111, H112.

    🔧
    Công dụng phổ biến và các đặc tính chính

    Khả năng tạo hình tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn, độ dẫn điện/dẫn nhiệt cao, khả năng hàn tốt, độ bền thấp.

    Ứng dụng:
    Đóng hộp / Nắp đậy Mặt tiền kiến ​​trúc / Lớp phủ Đồ dùng nấu ăn Bộ trao đổi nhiệt / Tấm tản nhiệt Bảng điều khiển xe buýt / ô tô Bể chứa hóa chất Biển báo / Bảng tên Linh kiện máy biến áp Tấm composite nhôm

    🌍
    Thị trường nhu cầu toàn cầu

    Nhu cầu cao nhất đối với tấm nhôm 1100 đến từ... Mexico, Việt Nam, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Mỹ, Indonesia, Malaysia và UAECác quốc gia này thúc đẩy nhu cầu trong lĩnh vực ô tô, xây dựng, bao bì, điện tử và sản xuất, nhờ sự tăng trưởng công nghiệp và các dự án cơ sở hạ tầng.

    🏗️
    Ứng dụng trong xây dựng

    Tấm nhôm 1100 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ khả năng định hình, chống ăn mòn và hàn tuyệt vời. Nó nhẹ, tiết kiệm chi phí, dễ gia công và đáp ứng các yêu cầu về độ bền trong kiến ​​trúc, lý tưởng cho... ốp tường, trang trí, trần nhà và máng xối.

    Hình ảnh chi tiết
    Chi tiết tấm nhôm 1100
    Chi tiết tấm nhôm 1100mm 2
    Chi tiết tấm nhôm 1100mm 3
    Chi tiết tấm nhôm 1100mm 4
    Chi tiết tấm nhôm 1100 5
    Chi tiết tấm nhôm 1100
    Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    Q Tấm nhôm 1100 là gì và các đặc điểm chính của nó là gì?
    Tấm nhôm 1100 là hợp kim nhôm tinh khiết thương mại chứa ≥99,0% nhôm. Nó nổi tiếng với khả năng tạo hình tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, và khả năng hàn tốt. Mặc dù có độ bền tương đối thấp so với các dòng hợp kim khác, nhưng nó là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng ưu tiên khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn.
    Q Có những độ cứng (tempering) nào dành cho tấm nhôm 1100?
    Tấm nhôm 1100 có nhiều độ cứng khác nhau, bao gồm O (ủ hoàn toàn), H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, H111 và H112. Mỗi độ cứng mang lại các mức độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài khác nhau để phù hợp với các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
    Q Tấm nhôm 1100 có những kích thước và thông số nào?
    Kích thước tiêu chuẩn bao gồm độ dày từ 0,1 mm đến 500 mm, chiều rộng từ 100 mm đến 2650 mm và chiều dài từ 500 mm đến 16.000 mm. Các kích thước tấm tiêu chuẩn phổ biến là 1×2 m, 1,22×2,44 m và 1,5×3 m. Có thể đặt hàng theo kích thước và kiểu cắt tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dự án.
    Q Tấm nhôm 1100 thường được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
    Tấm nhôm 1100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng phổ biến bao gồm bao bì thực phẩm và nắp hộp, mặt tiền và ốp kiến ​​trúc, dụng cụ nấu ăn, bộ trao đổi nhiệt và tấm tản nhiệt, tấm thân xe buýt và ô tô, bể chứa hóa chất, biển báo và bảng tên, linh kiện máy biến áp và tấm composite nhôm. Nó cũng phổ biến trong xây dựng cho trần nhà, máng xối và các yếu tố trang trí.
    Q Giá của tấm nhôm 1100 được xác định như thế nào?
    Giá của tấm nhôm 1100 được tính dựa trên giá nhôm thỏi hiện hành cộng với phí gia công. Phí gia công thay đổi tùy thuộc vào loại hợp kim được chọn (ví dụ: H18, H24, O), độ dày, chiều rộng và số lượng đặt hàng. So với các hợp kim thuộc dòng 2xxx, 6xxx và 7xxx, nhôm 1100 tiết kiệm chi phí hơn do thành phần hợp kim đơn giản hơn, lý tưởng cho các ứng dụng số lượng lớn, không dùng cho kết cấu.
    Q Những quốc gia nào có nhu cầu cao nhất về tấm nhôm 1100?
    Nhu cầu cao nhất đối với tấm nhôm 1100mm được tìm thấy ở Mexico, Việt Nam, Hàn Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Indonesia, Malaysia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Các thị trường này được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng mạnh mẽ trong các ngành công nghiệp ô tô, xây dựng, bao bì, điện tử và sản xuất nói chung, được hỗ trợ bởi sự mở rộng công nghiệp liên tục và các dự án cơ sở hạ tầng lớn.

    Leave Your Message