Tấm nhôm đặc
Quy trình sản xuất chính
Việc sản xuất tấm lợp nhôm đòi hỏi sự kiểm soát quy trình chính xác để đảm bảo độ dày đồng đều, chất lượng bề mặt và độ ổn định về hiệu suất. Các bước chính như sau:
- Lựa chọn nguyên liệu thô: Các thỏi nhôm hoặc phôi hợp kim nhôm chất lượng cao (thường là loại 1xxx, 3xxx hoặc 5xxx) được lựa chọn dựa trên ứng dụng dự định. Ví dụ, loại 5xxx (hợp kim Al-Mg) được ưa chuộng cho các khu vực ven biển do khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Cán nóng: Phôi nhôm được nung nóng đến 400-500℃ và cán thành tấm dày (1-5mm) bằng máy cán nóng. Bước này giúp tinh chỉnh cấu trúc hạt và cải thiện khả năng tạo hình của vật liệu.
- Cán nguội: Các tấm thép cán nóng được cán thêm ở nhiệt độ phòng để giảm độ dày xuống phạm vi mục tiêu (0,2-1,2mm cho ứng dụng lợp mái). Cán nguội giúp tăng cường độ bền, độ nhẵn bề mặt và độ chính xác về kích thước của tấm thép.
- Xử lý bề mặt (Tùy chọn):
Lớp phủ: Lớp phủ PVDF (fluorocarbon), lớp phủ polyester hoặc lớp phủ acrylic được thi công bằng phương pháp lăn để cải thiện khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ. Lớp phủ PVDF là lựa chọn cao cấp nhất cho các môi trường khắc nghiệt.
- Anod hóa: Các tấm kim loại được xử lý bằng điện phân để tạo thành một lớp màng oxit dày hơn (5-20μm) trên bề mặt, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và cho phép nhuộm thành nhiều màu khác nhau.
- Dập nổi: Các tấm giấy được đưa qua các con lăn dập nổi để tạo ra các hoa văn trang trí, đồng thời cải thiện khả năng chống trơn trượt và che giấu các khuyết điểm nhỏ trên bề mặt.
- Cắt và đóng gói: Các tấm gỗ đã qua xử lý được cắt thành các kích thước tiêu chuẩn (ví dụ: 1000mm×2000mm, 1220mm×2440mm) hoặc chiều dài tùy chỉnh. Sau đó, chúng được đóng gói bằng màng chống ẩm và bìa cứng để tránh trầy xước và hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Thông số kỹ thuật chính (Bảng)
| Danh mục thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết | Các hợp kim điển hình | Ứng dụng điển hình | Yêu cầu kiểm soát chất lượng |
| Độ dày | Độ dày: 0,2mm - 0,5mm | 1060, 3003 | Mái hiên nhà ở, nhà kho nhỏ, nhà tạm | Sai lệch độ dày ≤±0,02mm, không có lỗ kim. |
| Kích thước trung bình: 0,5mm - 0,8mm | 3003, 5052 | Mái nhà ở, các tòa nhà thương mại (cửa hàng, văn phòng), nhà kính nông nghiệp. | Sai lệch độ dày ≤±0,03mm, độ bền kéo ≥150MPa | |
| Độ dày: 0,8mm - 1,2mm | 5052, 5083 | Xưởng công nghiệp, các tòa nhà có nhịp lớn, mái nhà khu vực ven biển. | Độ lệch độ dày ≤±0,04mm, độ giãn dài ≥5% | |
| Xử lý bề mặt | Được phủ PVDF | 3003, 5052 | Các tòa nhà ven biển, các tòa nhà thương mại cao cấp, khu công nghiệp | Độ dày lớp phủ 20-30μm, khả năng chống chịu thời tiết ≥20 năm |
| Được phủ Polyester | 1060, 3003 | Mái nhà dân dụng, các tòa nhà thương mại nội địa | Độ dày lớp phủ 15-25μm, khả năng chống chịu thời tiết ≥10 năm | |
| Anốt hóa/Dập nổi | 1060, 3003 | Mái nhà trang trí, mái hiên, các công trình văn hóa | Độ dày màng anod hóa 8-15μm, độ đồng nhất của hoa văn | |
| Kích thước (Chiều rộng × Chiều dài) | Kích thước tiêu chuẩn: 1000mm×2000mm, 1220mm×2440mm, 1250mm×3000mm | 1060, 3003, 5052 | Xây dựng hàng loạt các tòa nhà dân cư và thương mại | Sai lệch kích thước ≤±5mm, bề mặt phẳng không gợn sóng |
| Kích thước tùy chỉnh: Chiều rộng 500-1500mm, chiều dài lên đến 6000mm | 3003, 5052, 5083 | Mái nhà hình dạng đặc biệt, các tòa nhà công nghiệp có nhịp lớn | Không có nếp gấp, độ sâu vết xước trên bề mặt ≤0,01mm | |
| Các loại hợp kim | Dòng 1xxx (1060, 1100) | 1060 (99,6% Al) | Mái hiên trong nhà, nhà tạm, mái trang trí | Khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền thấp |
| Dòng 3xxx (3003) | 3003 (Al-Mn) | Mái nhà ở, tòa nhà thương mại, nhà kính nông nghiệp | Độ bền được nâng cao so với loại 1xxx, khả năng hàn tuyệt vời. | |
| Dòng 5xxx (5052, 5083) | 5052 (Al-Mg), 5083 (Al-Mg-Mn) | Các công trình ven biển, xưởng công nghiệp, khu vực có gió mạnh. | Khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền kéo cao |
Hình ảnh chi tiết
-
Chi tiết 1
-
-






