Cuộn nhôm màu phủ polyester
Thông số kỹ thuật chính (Bảng)
Thông số kỹ thuật của cuộn nhôm màu phủ polyester được tùy chỉnh theo kịch bản ứng dụng và yêu cầu gia công. Các thông số kỹ thuật chính được thể hiện trong bảng sau:
| Danh mục thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết | Ứng dụng điển hình | Yêu cầu kiểm soát chất lượng |
| Độ dày chất nền | Độ dày: 0,15mm - 0,3mm | Tấm ốp thiết bị gia dụng (tấm ốp hông tủ lạnh, tấm ốp máy giặt), biển báo mỏng | Độ lệch độ dày ≤±0,02mm, độ dẻo tốt |
| Kích thước trung bình: 0,3mm - 1,2mm | Trang trí kiến trúc (tấm ốp trần, tấm ốp tường, tấm ốp cửa), hộp đèn quảng cáo | Độ lệch độ dày ≤±0,03mm, bề mặt phẳng không gợn sóng | |
| Độ dày: 1,2mm - 3,0mm | Phụ tùng vận tải (phụ kiện ô tô, tấm rơ moóc), biển quảng cáo ngoài trời, khung tủ | Độ bền kéo ≥150MPa, khả năng dập tốt. | |
| Thông số lớp phủ | Lớp phủ mỏng: Tổng độ dày 20-30μm (lớp lót 5-8μm, lớp phủ ngoài 15-22μm) | Trang trí nội thất (tấm ốp tường, tấm ốp đồ nội thất), đồ gia dụng nhỏ | Độ bám dính ≥4B, độ cứng bút chì ≥2H |
| Lớp phủ tiêu chuẩn: Tổng độ dày 30-40μm (lớp lót 8-10μm, lớp phủ ngoài 22-25μm) | Trang trí kiến trúc ngoài trời, thiết bị gia dụng cỡ trung bình, biển báo. | Chênh lệch màu ΔE ≤1,5, thử nghiệm phun muối trung tính ≥500 giờ | |
| Lớp phủ dày: Tổng độ dày 40-50μm (lớp sơn lót 10μm, lớp sơn phủ 25-30μm, lớp sơn lót 5-10μm) | Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt (ốp tường kiến trúc ven biển, tường nhà xưởng công nghiệp) | Thử nghiệm phun muối trung tính ≥1000 giờ, thử nghiệm khả năng chống chịu thời tiết ≥2000 giờ. | |
| Chiều rộng & Chiều dài
| Chiều rộng tiêu chuẩn: 1000mm, 1220mm, 1500mm, 1600mm | Sản xuất hàng loạt vật liệu kiến trúc, thiết bị gia dụng và biển báo. | Độ lệch chiều rộng ≤±0,5mm, không bị cong vênh mép. |
| Chiều rộng tùy chỉnh: 500mm - 1600mm; Chiều dài: 50-3000kg/cuộn | Các dự án kiến trúc kích thước đặc biệt, thiết bị gia dụng đặt làm riêng và phụ tùng vận tải. | Cuộn dây có độ căng đồng đều, không có nếp gấp hoặc vết xước. | |
| Các loại hợp kim
| Hợp kim 1050/1060 (≥99,5% Al) | Trang trí nội thất, thiết bị gia dụng và các ứng dụng giảm căng thẳng. | Độ dẻo tuyệt vời, dễ dàng gia công thành các hình dạng phức tạp. |
| Hợp kim 3003 (với hàm lượng Mn 1,0-1,5%)/Hợp kim 5052 (với hàm lượng Mg 2,2-2,8%) | Trang trí ngoài trời, các bộ phận vận chuyển và các ứng dụng chịu tải cao. | Khả năng chống ăn mòn và độ bền kéo được tăng cường. |
Ưu điểm vượt trội so với các vật liệu thay thế
So với các vật liệu trang trí truyền thống như tấm thép, gỗ và gạch men, cuộn nhôm màu phủ polyester có những ưu điểm toàn diện rõ rệt:
| Vật liệu thay thế | Ưu điểm của cuộn nhôm màu phủ polyester | Lý do chính |
| Tấm thép mạ kẽm | Trọng lượng nhẹ hơn (1/3 so với thép), khả năng chống ăn mòn tốt hơn, màu sắc phong phú hơn và không bị gỉ. | Thép mạ kẽm dễ bị gỉ sau khi lớp kẽm bị hư hại; chất nền nhôm có khả năng chống ăn mòn tự nhiên, và lớp phủ polyester giúp tăng cường khả năng bảo vệ. |
| Gỗ nguyên khối | Không bị biến dạng, không bị mối mọt, chống thấm nước, chống cháy và tuổi thọ cao hơn (15-20 năm so với 5-10 năm của gỗ). | Gỗ dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ, dẫn đến biến dạng và bị mối mọt; trong khi đó, nhôm phủ polyester có tính ổn định vật lý và không bị ảnh hưởng bởi môi trường. |
| Gạch men | Trọng lượng nhẹ hơn (giảm tải trọng công trình), dễ lắp đặt hơn (không cần liên kết xi măng), và khả năng tạo hình tốt hơn (có thể uốn cong). | Gạch men nặng và dễ vỡ, dễ bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lắp đặt; không thể gia công thành các hình dạng cong. |
| Cuộn nhôm phủ PVDF | Chi phí thấp hơn (khoảng 30-50% so với PVDF), hiệu năng đủ dùng cho các ứng dụng thông thường và nhiều lựa chọn màu sắc hơn. | Lớp phủ PVDF có khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn nhưng chi phí cao hơn; lớp phủ polyester đáp ứng nhu cầu của hầu hết các ứng dụng trong môi trường không khắc nghiệt với chi phí thấp hơn. |
Hình ảnh chi tiết
-
Chi tiết 1
-
-
Hình ảnh chi tiết
-
Chi tiết 1
-






