0102030405
Tấm nhôm 5754
Thành phần hóa học (phần trăm khối lượng)
1. Thành phần hóa học (theo trọng lượng %)
- Al: Cân bằng
- Mg: 2,6–3,6
- Mn: 0,50–1,0
- Cr: 0,05–0,25
- Nếu: ≤ 0,40
- Fe: ≤ 0,40
- Với: ≤ 0,10
- Kẽm: ≤ 0,20
- Nếu: ≤ 0,15
2. Tính chất cơ học (điển hình)
- Độ bền kéo: 180–280 MPa (tùy thuộc vào độ cứng)
- Độ bền kéo: 80–220 MPa
- Sự kéo dài: 10–25%
- Độ cứng: ~55–75 HB
3. Ứng dụng
- Ô tô: các tấm thân xe, các bộ phận khung gầm, cấu trúc bên trong
- Đóng tàu & hàng hải: boong tàu, cabin, phụ kiện
- Bình và bồn chịu áp lực: lưu trữ chất lỏng/khí
- Kiến trúc: tấm ốp tường, thanh định hình, phụ kiện trang trí
- Kỹ thuật tổng quát: các kết cấu hàn, vỏ bọc, các bộ phận đòi hỏi khả năng tạo hình tốt và khả năng chống ăn mòn
Hình ảnh chi tiết
-
Chi tiết 1
-
-
Thành phần hóa học (phần trăm khối lượng)






